Danh sách HS Khối 4 tham dự hội thi Olympic Tiếng Anh qua mạng cấp trường NH 2016 - 2017
| STT |
ID |
Họ và tên |
Vòng thi |
Ngày sinh |
Lớp |
Ghi chú |
| 1 |
1249739334 |
HOÀNG
THỊ NHƯ QUỲNH |
15 |
|
|
|
| 2 |
1223190587 |
le
thi ngoc minh |
15 |
|
|
|
| 3 |
1249743962 |
nguyen
ha uyen |
15 |
|
|
|
| 4 |
1225350265 |
Đào
Trần Thảo Nhi |
15 |
|
|
|
| 5 |
1229909970 |
Trần
Tuấn Cường |
15 |
|
|
|
| 6 |
1247595517 |
Phạm
Nguyễn Kim Ngân |
15 |
|
|
|
| 7 |
1252506176 |
Nguyen
Thi Thanh Ngoc |
15 |
|
|
|
| 8 |
1249103515 |
Nguyen
Pham Khanh Phuong |
15 |
|
|
|
| 9 |
1249659271 |
Nguyen
Bui Tien Danh |
15 |
|
|
|
| 10 |
1249588770 |
Lê
Huy Hoàng |
15 |
|
|
|
| 11 |
1248808765 |
Hoàng
Ngọc Ngân Khánh |
15 |
|
|
|
| 12 |
1247608415 |
Tran
Duy Anh Khoi |
15 |
|
|
|
| 13 |
1247930042 |
nguyen
phu ky chuong |
15 |
|
|
|
| 14 |
1223333153 |
Trần
Ngọc Mai Khuê |
15 |
|
|
|
| 15 |
1224123395 |
Hoàng
Minh Tài |
15 |
|
|
|
| 16 |
1252163488 |
Trịnh
Minh Hiếu |
15 |
|
|
|
| 17 |
1252187249 |
phung
manh nghia |
15 |
|
|
|
| 18 |
1249734145 |
Đào
Minh Anh |
15 |
|
|
|
| 19 |
1248423951 |
ngo
minh nguyen |
15 |
|
|
|
| 20 |
1249353272 |
Nguyễn
Ngan Ha |
15 |
|
|
|
| 21 |
1248420613 |
Tiêu
Công Nguyên Vũ |
15 |
|
|
|
| 22 |
1250133450 |
Phan
Văn Vinh |
15 |
|
|
|
| 23 |
1247928121 |
Nguyen
Hoai Vu |
15 |
|
|
|
| 24 |
1252517979 |
nghiem
pham phuong anh |
15 |
|
|
|
| 25 |
1248412945 |
Nguyễn
đức dũng |
15 |
|
|
|
| 26 |
1248784411 |
Nguyễn
Đào Quý Nhân |
15 |
|
|
|
| 27 |
1249414592 |
Hoàng
Minh Tiến |
15 |
|
|
|
| 28 |
1250983817 |
Nguyễn
Phú Hải Anh |
15 |
|
|
|
| 29 |
1250000618 |
le
nguyen hoai nam |
15 |
|
|
|
| 30 |
1248792321 |
Võ
Minh Sang |
15 |
|
|
|
| 31 |
1250221558 |
Nguyễn
Thị Minh Tường |
15 |
|
|
|
| 32 |
1248546975 |
phạm
thị minh tú |
15 |
|
|
|
| 33 |
1249277004 |
Nguyễn
Thị Thanh Tâm |
15 |
|
|
|
| 34 |
1247609793 |
huynh
phuong anh |
15 |
|
|
|
| 35 |
1248974783 |
Đặng
Lê Trọng Quang |
15 |
|
|
|
| 36 |
1248455011 |
Lê
Thị Bích Phượng |
15 |
|
|
|